mail order

/'meil,ɔ:də/
Học thuật
Thân thiện
mail order

A customer receives a mail order package at their front door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thư đặt hàng (gửi bằng đường bưu điện): Phương thức mua bán hàng hóa trong đó việc đặt hàng, thanh toán giao nhận được thực hiện thông qua hệ thống bưu chính, không cần đến cửa hàng trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought the dress through mail order. ( ấy đã mua chiếc váy qua thư đặt hàng.)
    • Before the internet, mail order was a popular way to shop from home. (Trước khi internet, thư đặt hàng một cách mua sắm phổ biến tại nhà.)
    • The company specializes in mail order for rare books. (Công ty chuyên về dịch vụ thư đặt hàng sách hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mail-order business": doanh nghiệp kinh doanh qua thư đặt hàng.

    • He started a successful mail-order business from his garage. (Anh ấy đã bắt đầu một doanh nghiệp thư đặt hàng thành công từ nhà để xe của mình.)
  • "mail-order catalogue": danh mục hàng hóa dùng cho thư đặt hàng.

    • Customers would browse the mail-order catalogue and fill out an order form. (Khách hàng sẽ xem qua danh mục thư đặt hàng điền vào phiếu đặt mua.)
Biến thể từ gần giống
  • Mail-order (tính từ): liên quan đến thư đặt hàng.
    • a mail-order company (một công ty thư đặt hàng)
    • mail-order products (các sản phẩm bán qua thư đặt hàng)
Từ đồng nghĩa
  • Distance selling: bán hàng từ xa.
  • Catalog shopping: mua sắm qua danh mục (một hình thức của thư đặt hàng).
mail order

A customer receives a mail order package at their front door.

danh từ
  1. thư đặt hàng (gửi bằng đường bưu điện)

Từ chứa "mail order"